0:00
/0:00
Thống kê
Diễn biến
Đội hình
Dữ liệu
Nổi bật
Lịch livestream
Đội nhàEcuador


Đội kháchGuatemala
6
Phạt góc
0
3
Thẻ vàng
1
6
Sút trúng đích
0
7
Sút ra ngoài
2
154
Tấn công
58
74
Tấn công nguy hiểm
10
66%
Kiểm soát bóng
34%
1
Bàn thắng phạt đền
0
Kết thúc trận đấu
87'
87'
79'
Pervis Estupinan
78'
77'
77'
74'
Nilson Angulo
73'
67'
67'
60'
60'
Pedro Vite
56'
46'
46'
46'
46'
46'
46'
Nghỉ giữa hiệp
Alan Franco
44'
Jackson Porozo
33'
Jordy Caicedo
19'
18'
3-4-1-2
5-4-1
1
H. Galindez
21
A. Franco
25
J. Porozo
2
F. Torres
14
A. Minda
5
J. Alcivar
8
A. Valencia
26
Y. Medina
24
J. Arévalo
10
K. Páez
16
J. Caicedo
1
N. Hagen Godoy
7
A. Herrera
23
A. marcelo leon de hernandez
4
J. Pinto Samayoa
3
N. Samayoa
16
J. Morales
8
M. Dominic Evans Wolff
5
J. rosales
22
j. franco
19
W. Fajardo
14
D. Lom
Ecuador

3 - 0
GuatemalaThay người
Dự bị
12Moisés Ramírez
Huấn luyện viên
Sebastián BeccaceceThay người
Dự bị
18Oscar Santis
9Daniel Mendez
13Jefry Bantes
2Jose Ardon
12Luis Morán
Huấn luyện viên
Luis Fernando TenaLịch Sử Đối Đầu
EcuadorGuatemala

5 trận gần nhất
Ecuador Kết quả1 (100.00%)
Hòa0 (0.00%)
Guatemala Kết quả0 (0.00%)
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2024-03-2200:35 | Ecuador ![]() | 2 - 0 | Guatemala | W |
Thành Tích Gần Đây
Ecuador5 trận gần nhất
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-05-3100:05 | Ecuador ![]() | 2 - 1 | Saudi Arabia | W |
2026-03-3118:45 | Netherlands ![]() | 1 - 1 | Ecuador | D |
2026-03-2720:20 | Morocco ![]() | 1 - 1 | Ecuador | D |
2025-11-1901:30 | Ecuador ![]() | 2 - 0 | New Zealand | W |
2025-11-1400:48 | Canada ![]() | 0 - 0 | Ecuador | D |
Guatemala5 trận gần nhất
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-06-0500:00 | Czech Republic ![]() | 3 - 1 | Guatemala | L |
2026-03-2719:36 | Algeria ![]() | 7 - 0 | Guatemala | L |
2026-01-1803:00 | Canada ![]() | 1 - 0 | Guatemala | L |
2025-11-1901:05 | Guatemala ![]() | 3 - 1 | Suriname | W |
2025-11-1402:06 | Guatemala ![]() | 2 - 3 | Panama | L |


































