Hiện không có livestream hoặc video.
Thống kê
Dữ liệu
Nổi bật
Lịch livestream
Đội nhàAtlanta Dream


Đội kháchPhoenix Mercury
19
Số lần sút 2 điểm
25
11
Số lần sút 3 điểm
4
26%
Tỷ lệ sút 3 điểm
21%
30
Cú sút thành công
29
68
Số lần sút
66
11
Ném phạt thành công
18
21
Ném phạt
19
52.4%
Tỷ lệ ném phạt
94.7%
4
Hội ý
4
12
Bắt bóng bật bảng tấn công
9
26
Bắt bóng bật bảng phòng thủ
27
38
Tổng số bắt bóng bật bảng
36
22
Hỗ trợ
14
8
Cướp bóng
8
3
Chặn bóng
6
14
Mất bóng
14
16
Phạm lỗi
19
38
2 Điểm
50
33
3 Điểm
12
44.1%
Tỷ lệ cú sút thành công
43.9%
Lịch Sử Đối Đầu
Atlanta DreamPhoenix Mercury

5 trận gần nhất
Atlanta Dream Kết quả6 (60.00%)
Hòa0 (0.00%)
Phoenix Mercury Kết quả4 (40.00%)
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2025-08-1022:00 | Phoenix Mercury ![]() | 66 - 74 | Atlanta Dream | W |
2025-08-0123:30 | Atlanta Dream ![]() | 95 - 72 | Phoenix Mercury | W |
2025-07-2402:00 | Phoenix Mercury ![]() | 79 - 90 | Atlanta Dream | W |
2024-09-0402:00 | Phoenix Mercury ![]() | 74 - 66 | Atlanta Dream | L |
2024-08-2323:30 | Atlanta Dream ![]() | 80 - 82 | Phoenix Mercury | L |
Thành Tích Gần Đây
Atlanta Dream5 trận gần nhất
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-05-2223:30 | Atlanta Dream ![]() | 86 - 69 | Dallas Wings | W |
2026-05-1717:30 | Atlanta Dream ![]() | 84 - 85 | Las Vegas Aces | L |
2026-05-1300:00 | Dallas Wings ![]() | 72 - 77 | Atlanta Dream | W |
2026-05-1000:00 | Minnesota Lynx ![]() | 90 - 91 | Atlanta Dream | W |
2026-05-0319:00 | Atlanta Dream ![]() | 72 - 83 | Washington Mystics | L |
Phoenix Mercury5 trận gần nhất
| Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
2026-05-2202:00 | Phoenix Mercury ![]() | 88 - 97 | LA Sparks | L |
2026-05-2002:00 | Phoenix Mercury ![]() | 90 - 98 | Toronto Tempo | L |
2026-05-1602:00 | Phoenix Mercury ![]() | 91 - 83 | Chicago Sky | W |
2026-05-1302:00 | Phoenix Mercury ![]() | 84 - 88 | Minnesota Lynx | L |
2026-05-1100:30 | Golden State Valkyries ![]() | 95 - 79 | Phoenix Mercury | L |





























